辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ủy ban nhân dân" (1件)

ủy ban nhân dân
play
日本語 名人民委員会
マイ単語
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する

swap_horiz 類語検索結果 "ủy ban nhân dân" (1件)

ủy ban nhân dân tỉnh
play
日本語 名省人民委員会
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "ủy ban nhân dân" (2件)

nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。