menu_book
見出し語検索結果 "ủy ban nhân dân" (1件)
日本語
名人民委員会
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
swap_horiz
類語検索結果 "ủy ban nhân dân" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ủy ban nhân dân" (2件)
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)